Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trợ từ" (1)
trợ từ

Tiếng Anh
Danh từparticle
Từ liên quan "trợ từ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trợ từ" (2)
nhận được hỗ trợ từ gia đình
I have support from my family
nghiên cứu này nhận viện trợ từ chính phủ
This research was supported by the government.
